flandrin

Học thuật
Thân thiện
flandrin

Un grand flandrin se penche pour ramasser son livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật, thường dùng với ý châm biếm):
    • Người cao gầy vụng về: Từ này dùng để chỉ một người, thườngđàn ông, thân hình cao lêu nghêu, gầy có vẻ hậu đậu, vụng về trong cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde ce flandrin qui essaie de danser. (Nhìn anh chàng cao gầy vụng về kia đang cố nhảy múa kìa.)
    • Il a grandi trop vite, le pauvre, on dirait un flandrin. ( lớn quá nhanh, tội nghiệp, trông như một anh chàng sếu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand flandrin": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng với sắc thái châm biếm hoặc trêu chọc hơn để chỉ một người đàn ông rất cao vụng về.
    • Arrête de t'étaler partout, grand flandrin ! (Đừng loạng choạng vấp ngã khắp nơi nữa, anh chàng sếu vườn!)
Biến thể từ gần giống
  • Flandrin (dạng cơ bản): Thường dùng một mình.
  • Grand flandrin: Dạng nhấn mạnh, phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Échalas (danh từ, thân mật): người cao gầy như cọc.
  • Grand échalas (danh từ, thân mật): người rất cao gầy.
  • Perche (danh từ, thân mật): người cao lêu nghêu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "flandrin" mang sắc thái thân mật, suồng sã thường dùng để trêu chọc, châm biếm. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là thiếu tế nhị.
  • Từ này chủ yếu dùng để chỉ nam giới.
flandrin

Un grand flandrin se penche pour ramasser son livre.

  1. (grand flandrin)
  2. (thân mật) anh sếu vườn (người cao gầy vụng về)

Từ có nhắc đến "flandrin"