flandrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thân mật, thường dùng với ý châm biếm):
- Người cao gầy và vụng về: Từ này dùng để chỉ một người, thường là đàn ông, có thân hình cao lêu nghêu, gầy gò và có vẻ hậu đậu, vụng về trong cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regarde ce flandrin qui essaie de danser. (Nhìn anh chàng cao gầy vụng về kia đang cố nhảy múa kìa.)
- Il a grandi trop vite, le pauvre, on dirait un flandrin. (Nó lớn quá nhanh, tội nghiệp, trông như một anh chàng sếu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand flandrin": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng với sắc thái châm biếm hoặc trêu chọc rõ hơn để chỉ một người đàn ông rất cao và vụng về.
- Arrête de t'étaler partout, grand flandrin ! (Đừng có loạng choạng vấp ngã khắp nơi nữa, anh chàng sếu vườn!)
Biến thể và từ gần giống
- Flandrin (dạng cơ bản): Thường dùng một mình.
- Grand flandrin: Dạng nhấn mạnh, phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Échalas (danh từ, thân mật): người cao gầy như cọc.
- Grand échalas (danh từ, thân mật): người rất cao và gầy.
- Perche (danh từ, thân mật): người cao lêu nghêu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "flandrin" mang sắc thái thân mật, suồng sã và thường dùng để trêu chọc, châm biếm. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là thiếu tế nhị.
- Từ này chủ yếu dùng để chỉ nam giới.
- (grand flandrin)
- (thân mật) anh sếu vườn (người cao gầy và vụng về)