flanker
/'flæɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Người bảo vệ sườn, lính bảo vệ sườn: Một binh sĩ hoặc một đơn vị được giao nhiệm vụ bảo vệ hoặc tấn công vào sườn (mặt bên) của một đội hình quân sự.
- (Thể thao, Bóng bầu dục Mỹ) Vị trí tiền vệ cánh: Một vị trí trong đội hình tấn công, đứng cách xa hàng tiền vệ chính, thường được sử dụng như một người nhận bóng chuyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quân sự):
- The general positioned his best soldiers as flankers to protect the main column from a surprise attack. (Vị tướng đặt những binh sĩ giỏi nhất làm lính bảo vệ sườn để bảo vệ đội hình chính khỏi một cuộc tấn công bất ngờ.)
- The enemy flankers were spotted moving through the woods. (Những người tấn công sườn của địch đã bị phát hiện đang di chuyển qua khu rừng.)
Danh từ (Thể thao):
- The quarterback threw a perfect pass to the open flanker for a touchdown. (Tiền vệ chính đã chuyền một đường bóng hoàn hảo đến tiền vệ cánh đang trống vị trí để ghi bàn.)
- He plays as a flanker because of his speed and catching ability. (Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ cánh vì tốc độ và khả năng bắt bóng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flanker maneuver": Chiến thuật tấn công sườn.
- Their victory was due to a successful flanker maneuver that caught the enemy off guard. (Chiến thắng của họ là nhờ một chiến thuật tấn công sườn thành công đã làm đối phương mất cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Flank (n): Sườn, cánh (của đội hình quân sự hoặc động vật).
- The cavalry attacked the enemy's left flank. (Kỵ binh tấn công vào sườn trái của kẻ thù.)
- Flank (v): Đứng ở sườn, bao sườn.
- Two statues flank the entrance to the museum. (Hai bức tượng đứng hai bên lối vào bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự) Wing guard: Lính bảo vệ cánh.
- (Thể thao) Wide receiver: Người nhận bóng rộng (một vị trí tương tự trong bóng bầu dục Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To flank out: (Ít dùng) Di chuyển hoặc triển khai ra vị trí cánh.
- The unit was ordered to flank out and secure the perimeter. (Đơn vị được lệnh triển khai ra cánh và bảo vệ chu vi.)
Thành ngữ liên quan
- To be on someone's flank: Ở vị trí sườn của ai đó, thường để chỉ sự đe dọa hoặc áp sát.
- The rival company is on our flank with a similar product. (Công ty đối thủ đang áp sát sườn chúng ta với một sản phẩm tương tự.)
danh từ
- công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn
- vật nằm bên sườn
- (số nhiều) (quân sự) số người tấn công bên sườn