flannel cake

flannel cake

She enjoys a stack of flannel cakes with maple syrup for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh kếp mỏng: "flannel cake" một loại bánh kếp mỏng, được làm từ bột nhão loãng, chiên vàng cả hai mặt trên chảo hoặc vỉ nướng. Bánh thường kết cấu mềm, xốp nhẹ, tương tự như bánh pancake nhưng mỏng hơn.
dụ sử dụng
  • ( tôi thường làm bánh kếp mỏng vào mỗi sáng Chủ nhật cho bữa sáng.)
  • (Chiếc bánh kếp mỏng được dùng kèm với siro cây phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flannel cake" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống, đặc biệt trong các gia đìnhBắc Mỹ.
  • Từ này có thể được dùng để mô tả một loại bánh kếp đặc biệt, khác biệt với pancake thông thườngđộ mỏng cách chế biến.
Biến thể từ gần giống
  • Pancake (danh từ): bánh kếp, loại bánh tương tự nhưng thường dày hơn.
    • I prefer pancakes over flannel cake because they are fluffier. (Tôi thích bánh kếp hơn bánh kếp mỏng chúng xốp hơn.)
  • Griddlecake (danh từ): bánh nướng trên vỉ, đồng nghĩa với pancake.
    • Griddlecakes are a popular breakfast item in many countries. (Bánh nướng trên vỉ món ăn sáng phổ biếnnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Hotcake: bánh nóng, tên gọi khác của pancake.
  • Flapjack: bánh kếp, thường dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ pancake.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flannel cake".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "flannel cake".

Từ gần giống

Từ chứa "flannel cake"