flannelette

/,flænl'et/ Cách viết khác : (flannelette) /,flænl'et/
Học thuật
Thân thiện
flannelette

She sews a soft nightgown from pink flannelette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải flanen giả, vải bông mềm bề mặt : Một loại vải cotton mềm, nhẹ, thường một mặt được chải tạo thành một lớp lông mịn, bắt chước cảm giác vẻ ngoài của vải flanen len nhưng được làm từ sợi bông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought some flannelette to make warm pyjamas. ( ấy đã mua một ít vải flanen giả để may bộ đồ ngủ ấm áp.)
    • The baby's sheets were made of soft, brushed flannelette. (Ga trải giường của em bé được làm từ vải bông mềm đã được chải .)
    • This shirt is not real flannel; it's just flannelette. (Chiếc áo sơ mi này không phải flanen thật; chỉ vải flanen giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về dệt may, thời trang hàng gia dụng. thường mô tả chất liệu của các sản phẩm may mặc mùa lạnh hoặc đồ dùng trong nhà cần sự ấm áp mềm mại.
    • Flannelette is a popular choice for winter bedding because it is warm and affordable. (Vải flanen giả lựa chọn phổ biến cho chăn ga mùa đông ấm áp giá cả phải chăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flannel (n): Vải flanen. Thường chỉ loại vải ấm làm từ len hoặc cotton, bề mặt được chải mịn. "Flannelette" biến thể rẻ hơn, thường chỉ làm từ cotton, bắt chước "flannel".
  • Brushed cotton (n): Vải cotton đã được chải. Đây có thể được coi một cách gọi khác hoặc mô tả quy trình tạo ra "flannelette".
Từ đồng nghĩa
  • Brushed cotton: vải cotton đã được chải (mô tả quy trình/đặc điểm tương tự).
  • Cotton flannel: vải flanen cotton (nhấn mạnh chất liệu).
Lưu ý về cách dùng
  • "Flannelette" chủ yếu được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ loại vải.
  • Trong tiếng Anh-Anh, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Sự khác biệt chính với "flannel" truyền thống nguyên liệu (bông so với len) thường giá thành.
flannelette

She sews a soft nightgown from pink flannelette.

danh từ
  1. vải giả flanen

Từ gần giống