flannelled
/'flænld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc quần áo bằng vải flanen: "Flannelled" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người đang mặc trang phục được làm từ vải flanen, một loại vải cotton mềm, ấm, thường có bề mặt được chải tơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old gentleman, flannelled and relaxed, sipped his tea on the lawn. (Ngài quý ông lớn tuổi, mặc đồ flanen và thư thái, nhấp ngụm trà trên bãi cỏ.)
- He felt very English and flannelled while playing cricket. (Anh ấy cảm thấy rất Anh quốc và mặc đồ flanen khi chơi cricket.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The flannelled fool at the wicket": Một cụm từ văn học/cổ điển, đôi khi được dùng để chỉ một người chơi cricket (môn thể thao mà trang phục truyền thống thường là quần áo flanen trắng), có thể mang sắc thái mỉa mai nhẹ hoặc hoài niệm.
- He remembered his youth as a flannelled fool at the wicket. (Ông nhớ lại thời thanh xuân của mình như một chàng ngốc mặc đồ flanen ở vị trí giao bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Flannel (danh từ): Vải flanen.
- He wore trousers made of soft flannel. (Anh ấy mặc quần làm bằng vải flanen mềm.)
Flannel (động từ, thông tục): Nói dối, nói quanh co để lừa dối hoặc tránh một câu hỏi trực tiếp.
- Don't flannel me, just tell the truth. (Đừng có nói quanh với tôi, hãy nói sự thật đi.)
Từ đồng nghĩa
- Clad in flannel: Mặc đồ bằng vải flanen.
- Flannel-clad: (Tính từ ghép) Mặc đồ flanen.
Lưu ý
- Từ "flannelled" chủ yếu mang tính mô tả và có liên hệ mạnh mẽ đến văn hóa Anh, đặc biệt là trong các bối cảnh thể thao truyền thống (như cricket), đồng phục học sinh một số trường tư thục cũ, hoặc trang phục nghỉ ngơi, thư giãn của tầng lớp thượng lưu trong quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến trong đàm thoại hàng ngày.
tính từ
- mặc quần bằng flanen, mặc quần áo bằng flanen