flanquement

Học thuật
Thân thiện
flanquement

Un soldat construit un flanquement pour protéger la position.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (quân sự):
    • Sự xây công sự sườn: Hành động xây dựng hoặc bố trí các công sự phòng thủhai bên sườn (cánh) của một vị trí, đội hình hoặc công trình chính để bảo vệ hỗ trợ.
    • Công sự sườn: Chỉ chính công trình phòng thủ được xây dựngsườn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le flanquement de la position par des bastions était essentiel pour sa défense. (Việc xây công sự sườn cho vị trí bằng các pháo đài nhỏthiết yếu cho việc phòng thủ của .)
    • Les soldats ont renforcé le flanquement du fort. (Các binh sĩ đã củng cố công sự sườn của pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assurer le flanquement": Đảm bảo việc phòng thủ sườn, bảo vệ hai bên cánh.
    • Il faut absolument assurer le flanquement de notre ligne de front. (Phải tuyệt đối đảm bảo việc phòng thủ sườn cho tuyến đầu của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flanquer (động từ): Xâysườn, bố tríhai bên; (nghĩa thông tục) Ném, tống cổ.
  • Flanc (danh từ): Sườn, cánh (của đội hình, ngọn núi, cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Protection latérale: Sự bảo vệ hai bên sườn.
  • Défense des flancs: Sự phòng thủ sườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)

flanquement

Un soldat construit un flanquement pour protéger la position.

danh từ giống đực (quân sự)
  1. sự xây công sự sườn
  2. công sự sườn