flapdoodle
/'flæp,du:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn, lời nói nhảm nhí: Từ này dùng để chỉ những ý kiến, tuyên bố hoặc lý thuyết ngớ ngẩn, phi lý và hoàn toàn không có giá trị. Nó thường mang sắc thái châm biếm hoặc khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His entire speech was pure flapdoodle. (Toàn bộ bài phát biểu của anh ta chỉ toàn là chuyện vớ vẩn.)
- Don't believe that political flapdoodle. (Đừng tin vào những lời nhảm nhí chính trị đó.)
- The article was dismissed as scientific flapdoodle. (Bài báo đã bị bác bỏ như là những điều vô nghĩa về mặt khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a load of flapdoodle": một mớ vô nghĩa, một đống nhảm nhí.
- The conspiracy theory he presented was a load of flapdoodle. (Thuyết âm mưu anh ta đưa ra chỉ là một mớ vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Flapdoodler (danh từ, hiếm gặp): người hay nói những điều vô nghĩa.
- He's just a flapdoodler, don't take him seriously. (Hắn ta chỉ là một kẻ hay nói nhảm, đừng nghiêm túc với hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: điều vô nghĩa, vô lý.
- Balderdash: chuyện nhảm nhí, vô nghĩa (cũng mang tính trang trọng hoặc cổ xưa).
- Hogwash: chuyện vớ vẩn, rác rưởi.
- Gibberish: lời nói lộn xộn, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Truth: sự thật.
- Sense: lẽ phải, điều có lý.
- Wisdom: sự khôn ngoan, trí tuệ.
danh từ
- điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn