flare-back

/'fleəbæk/
Học thuật
Thân thiện
flare-back

A worker carefully monitors the furnace to prevent a flare-back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọn lửa phụt hậu: Hiện tượng ngọn lửa hoặc khí cháy bất ngờ bùng lên phụt ngược trở lại từ đầu ra của một thiết bị (như nung, cao, nòng súng) về phía người vận hành hoặc nguồn cung cấp nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furnace operator was injured by a sudden flare-back. (Người vận hành nung bị thương do một ngọn lửa phụt hậu đột ngột.)
    • A dangerous flare-back can occur if the air-to-fuel ratio is incorrect. (Một ngọn lửa phụt hậu nguy hiểm có thể xảy ra nếu tỷ lệ không khí-nhiên liệu không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật/Công nghiệp: Thuật ngữ chuyên môn mô tả một sự cố nguy hiểm trong các hệ thống đốt, luyện kim hoặc khí.
    • Safety protocols are designed to prevent flare-backs in industrial boilers. (Các giao thức an toàn được thiết kế để ngăn chặn hiện tượng lửa phụt hậu trong các nồi hơi công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare-up (n): Sự bùng lên đột ngột (của ngọn lửa, xung đột, hoặc bệnh tật). Khác với "flare-back" ở chỗ không nhất thiết mang nghĩa phụt ngược trở lại.
    • There was a flare-up of violence in the region. (Đã một đợt bùng phát bạo lực trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Backfire (n): Sự nổ ngược (thường dùng cho động cơ). Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn giống.
  • Flashback (n): Sự hồi quang, sự hồi tưởng. Lưu ý: Từ này dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến ký ức hoặc trong điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flare-back

A worker carefully monitors the furnace to prevent a flare-back.

danh từ
  1. ngọn lửa phụt hậu ( cao, súng đại bác...)