flare-path

/'fleəpɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
flare-path

A small airplane lands on the brightly lit flare-path at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Đường băng đèn sáng: Một đường băng được chiếu sáng bằng hệ thống đèn đặc biệt, thường đèn hiệu hoặc đèn pha, để hướng dẫn máy bay cất cánh hoặc hạ cánh an toàn, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot carefully aligned the aircraft with the illuminated flare-path. (Phi công cẩn thận điều chỉnh máy bay thẳng hàng với đường băng đèn sáng.)
    • During the night mission, the flare-path was essential for a safe landing. (Trong nhiệm vụ ban đêm, đường băng đèn sáng yếu tố thiết yếu cho một hạ cánh an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light/illuminate the flare-path": thắp sáng/chiếu sáng đường băng.
    • Ground crew worked quickly to illuminate the flare-path for the emergency landing. (Đội mặt đất làm việc nhanh chóng để thắp sáng đường băng cho vụ hạ cánh khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Runway lights (n): đèn đường băng (một thành phần tạo nên flare-path).
  • Approach lights (n): đèn tiếp cận (hệ thống đèn dẫn hướng máy bay vào đường băng).
Từ đồng nghĩa
  • Illuminated runway: đường băng được chiếu sáng.
  • Lighted runway: đường băng đèn.
Lưu ý
  • Flare-path một thuật ngữ chuyên ngành hàng không, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn bay giao tiếp giữa phi công với kiểm soát không lưu.
flare-path

A small airplane lands on the brightly lit flare-path at night.

danh từ
  1. (hàng không) đường băng đèn sáng (để máy bay cất cánh, hạ cánh)