flash bulb

Không tìm thấy từ "flash bulb"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Flash bulb (bóng đèn flash) là một loại đèn được thiết kế để tạo ra một tia sáng mạnh, tức thời, nhằm cung cấp ánh sáng cần thiết khi chụp ảnh, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng. Ví dụ sử dụng (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một bóng đèn flash để chụp căn phòng tối.) (Máy ảnh cũ thường cần một bóng đèn flash cho mỗi lần chụp.) Các cách sử dụng nâng cao Flash bulb thường được dù...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A lamp for providing momentary light to take a photograph : A "flash bulb" is a small, sealed glass bulb containing material that, when electrically ignited, produces a very brief and intense burst of light. It is used in photography to illuminate a scene. Usage The primary use of a flash bulb is to provide a single, powerful flash of light to properly expose a photograph, esp...

See full definition →