flash-board

/'flæʃbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
flash-board

The farmer uses a flash-board to control the water flow in the irrigation ditch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máng nước: Một tấm ván hoặc một loạt tấm ván có thể tháo lắp được, được đặt trên đỉnh của một con đập hoặc một rào chắn nước để tăng thêm chiều cao, từ đó tăng dung tích trữ nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers installed a new flash-board to control the water level in the canal. (Các công nhân đã lắp đặt một máng nước mới để kiểm soát mực nước trong kênh.)
    • During the dry season, they removed the flash-boards to allow more water to flow downstream. (Vào mùa khô, họ đã tháo các máng nước để cho nhiều nước chảy xuống hạ lưu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjustable flash-board": Máng nước có thể điều chỉnh.
    • The irrigation system uses adjustable flash-boards for precise water management. (Hệ thống thủy lợi sử dụng các máng nước có thể điều chỉnh để quản lý nước chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop-log (n): Thanh chắn nước, một khái niệm tương tự, thường các thanh gỗ hoặc tông được xếp chồng lên nhau để chặn dòng nước.
  • Weir (n): Đập tràn, một công trình chắn nước thấp hơn, cho phép nước tràn qua đỉnh.
  • Sluice gate (n): Cửa cống, cửa xả; một thiết bị học để kiểm soát dòng chảy, thường lớn chắc chắn hơn một máng nước đơn giản.
Từ đồng nghĩa
  • Headgate: Cửa dẫn nước (ở đầu kênh).
  • Check board: Tấm chắn kiểm soát (nước).
Ghi chú sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật thủy lợi, quản lý nước xây dựng. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
flash-board

The farmer uses a flash-board to control the water flow in the irrigation ditch.

danh từ
  1. máng nước