flash-bulb

/'flæʃbʌlb/
Học thuật
Thân thiện
flash-bulb

A photographer changes the flash-bulb on his camera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng đèn nháy: Một loại bóng đèn nhỏ, dùng một lần, chứa dây tóc bằng kim loại hoặc khí, được thiết kế để phát ra một luồng ánh sáng rất mạnh ngắn ngủi khi được kích hoạt, nhằm chiếu sáng chủ thể trong điều kiện thiếu sáng khi chụp ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer inserted a new flash-bulb into his camera. (Nhiếp ảnh gia lắp một bóng đèn nháy mới vào máy ảnh của mình.)
    • In the old days, you could see the bright pop of a flash-bulb at every press conference. (Ngày xưa, bạn có thể thấy ánh sáng lóe lên từ bóng đèn nháymọi cuộc họp báo.)
    • After taking the picture, the used flash-bulb was very hot. (Sau khi chụp ảnh, bóng đèn nháy đã dùng rất nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flash-bulb memory": ký ức chớp nhoáng, chỉ một ký ức sống động rất chi tiết về một sự kiện gây sốc hoặc quan trọng, như thể được ghi lại bởi một tia chớp của đèn nháy.
    • Many people have a flash-bulb memory of where they were when they heard the news. (Nhiều người một ký ức chớp nhoáng về nơi họ đang ở khi nghe tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash (n): đèn flash (thiết bị điện tử hiện đại, có thể tái sử dụng, thay thế dần cho flash-bulb).
  • Flashgun (n): đế gắn/bộ phận gắn kích hoạt bóng đèn nháy hoặc đèn flash điện tử.
  • Flashcube (n): một khối hình vuông chứa bốn bóng đèn nháy nhỏ, có thể xoay để sử dụng lần lượt.
Từ đồng nghĩa
  • Photoflash bulb: bóng đèn nháy chụp ảnh (tên gọi kỹ thuật).
  • Flash lamp: đèn flash (cách gọi chung, có thể chỉ cả loại bóng hoặc thiết bị điện tử).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flash-bulb".)

flash-bulb

A photographer changes the flash-bulb on his camera.

danh từ
  1. (nhiếp ảnh) bóng đèn nháy