flash-flood

/'flæʃflʌd/
Học thuật
Thân thiện
flash-flood

A sudden flash-flood filled the dry riverbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quét, cơn đột ngột: Một trận xảy ra nhanh chóng bất ngờ, thường do mưa lớn tập trung trong thời gian ngắnmột khu vực nhỏ, khiến nước dâng cao đột ngột chảy xiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountain village was devastated by a flash-flood last night. (Ngôi làng miền núi đã bị tàn phá bởi một trận quét đêm qua.)
    • Residents were warned to move to higher ground due to the risk of a flash-flood. (Cư dân được cảnh báo di chuyển đến nơi cao hơn do nguy quét.)
    • After three hours of heavy rain, several streets experienced flash-floods. (Sau ba giờ mưa lớn, một số con đường đã xảy ra quét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a flash-flood": bị mắc kẹt trong trận quét.

    • Several cars were caught in the flash-flood. (Nhiều xe ô tô đã bị mắc kẹt trong trận quét.)
  • "flash-flood warning": cảnh báo quét.

    • The meteorological agency issued a flash-flood warning for the central provinces. (Cơ quan khí tượng đã phát cảnh báo quét cho các tỉnh miền Trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash flooding (n): hiện tượng ngập lụt do quét.
    • The region is prone to flash flooding during the rainy season. (Khu vực này dễ xảy ra ngập lụt do quét trong mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudden flood: trận đột ngột.
  • Torrential flood: trận dữ dội, chảy xiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flash-flood")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flash-flood")

flash-flood

A sudden flash-flood filled the dry riverbed.

danh từ
  1. cơn đột ngột (sau một trận mưa to)