flash-frozen

Học thuật
Thân thiện
flash-frozen

The chef prepares flash-frozen vegetables for a stir-fry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực phẩm) được làm đông nhanh: Chỉ thực phẩm được bảo quản bằng phương pháp làm đông cứng cực nhanhnhiệt độ rất thấp. Quá trình này nhằm mục đích giữ lại hương vị, kết cấu giá trị dinh dưỡng của thực phẩm tốt hơn so với phương pháp đông lạnh thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fish is flash-frozen right on the boat to ensure maximum freshness. ( được làm đông nhanh ngay trên tàu để đảm bảo độ tươi tối đa.)
    • These flash-frozen vegetables often retain more vitamins than fresh ones that have been transported long distances. (Những loại rau củ được làm đông nhanh này thường giữ được nhiều vitamin hơn rau củ tươi đã được vận chuyển đường dài.)
    • For the best results in the recipe, use flash-frozen berries. (Để kết quả tốt nhất với công thức này, hãy dùng quả mọng được làm đông nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flash-frozen": được làm đông nhanh (dạng bị động, mô tả trạng thái của thực phẩm).
    • The seafood is caught, cleaned, and flash-frozen within hours. (Hải sản được đánh bắt, làm sạch làm đông nhanh trong vòng vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash-freeze (động từ): làm đông nhanh (hành động).
    • They flash-freeze the fruit to lock in the flavor. (Họ làm đông nhanh trái cây để giữ trọn hương vị.)
  • Quick-frozen (tính từ): được làm đông nhanh (từ đồng nghĩa, ít kỹ thuật hơn).
  • IQF - Individually Quick Frozen (tính từ/cụm danh từ): được làm đông nhanh từng cái riêng lẻ (một phương pháp cụ thể của flash-freezing).
Từ đồng nghĩa
  • Quick-frozen: được làm đông nhanh.
  • Deep-frozen: được làm đông sâu.
Từ trái nghĩa
  • Fresh: tươi sống.
  • Slow-frozen: được làm đông chậm (theo cách thông thường).
  • Canned: đóng hộp.
flash-frozen

The chef prepares flash-frozen vegetables for a stir-fry.

Adjective
  1. (đồ ăn) được bảo quản bằng cách làm cho đông cứng nhanh để giữ được hương vị giá trị dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa