flash-light

/'lfæʃlait/
Học thuật
Thân thiện
flash-light

A photographer uses a flash-light to take a picture in a dim room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn pin: Một thiết bị cầm tay nhỏ, chạy bằng pin, phát ra một chùm ánh sáng tập trung để chiếu sáng trong bóng tối.
    • Đèn hiệu: Một nguồn sáng nhấp nháy được sử dụng để báo hiệu, thường trong hàng hải hoặc hàng không.
    • (Nhiếp ảnh) Đèn nháy, đèn flát: Một thiết bị tạo ra ánh sáng chớp mạnh ngắn để chiếu sáng một cảnh khi chụp ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I keep a flashlight in my car in case of an emergency at night. (Tôi để một cái đèn pin trong xe phòng trường hợp khẩn cấp vào ban đêm.)
    • The lighthouse sent out a powerful flashlight to warn ships of the rocks. (Ngọn hải đăng phát ra một tín hiệu đèn hiệu mạnh để cảnh báo tàu thuyền về các tảng đá.)
    • The photographer used a flashlight to capture the subject in the dark room. (Nhiếp ảnh gia đã dùng đèn nháy để chụp đối tượng trong phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shine a flashlight on something": Rọi đèn pin vào thứ đó.
    • The guard shone his flashlight on the suspicious noise. (Người bảo vệ rọi đèn pin của anh ta vào tiếng động khả nghi.)
  • "A beam/flash of light from a flashlight": Một chùm/tia sáng từ đèn pin.
    • A sudden flash of light from a flashlight startled the animals. (Một tia sáng đột ngột từ đèn pin làm bầy động vật giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash (n): Sự lóe sáng, ánh chớp; (v): Lóe sáng, chiếu sáng nhanh.
    • A flash of lightning illuminated the sky. (Một tia chớp lóe lên làm sáng bầu trời.)
  • Torch (n, tiếng Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến với "flashlight" (đèn pin).
    • He used a torch to find his way in the cave. (Anh ta dùng một cái đèn pin để tìm đường trong hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric torch: Đèn pin (cách gọi khác).
  • Beacon: Đèn hiệu, hải đăng (nghĩa đèn hiệu).
  • Strobe (light): Đèn nháy, đèn strob (trong nhiếp ảnh hoặc sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flashlight")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flashlight")

flash-light

A photographer uses a flash-light to take a picture in a dim room.

danh từ
  1. đèn hiệu
  2. (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát, đèn pin

Từ có nhắc đến "flash-light"