flash-point

/'flæʃpɔint/ Cách viết khác : (flashing-point) /'flæʃiɳpɔint/
Học thuật
Thân thiện
flash-point

A chemist carefully measures the flash-point of a new oil sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm bốc cháy: Trong hóa học, "flash-point" nhiệt độ thấp nhất tại đó hơi của một chất lỏng dễ cháy (như dầu, xăng) có thể bắt lửa trong không khí khi nguồn lửa tiếp xúc, nhưng không duy trì được sự cháy liên tục.
    • Điểm nóng, thời điểm nguy hiểm: Nghĩa mở rộng, chỉ một tình huống, địa điểm hoặc thời điểm căng thẳng, xung đột, hoặc bạo lực có thể bùng phát đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hóa học):

    • The flash-point of gasoline is very low, making it extremely dangerous near open flames. (Điểm bốc cháy của xăng rất thấp, khiến cực kỳ nguy hiểm khi ở gần ngọn lửa trần.)
    • Safety regulations require storing chemicals below their flash-point. (Quy định an toàn yêu cầu lưu trữ hóa chấtnhiệt độ thấp hơn điểm bốc cháy của chúng.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • The border region has become a political flash-point. (Khu vực biên giới đã trở thành một điểm nóng chính trị.)
    • The debate over the new law reached its flash-point during the heated parliamentary session. (Cuộc tranh luận về luật mới đã đạt đến thời điểm nguy hiểm trong phiên họp quốc hội căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flash-point for conflict": Một điểm mấu chốt dễ dẫn đến xung đột.
    • The unequal distribution of resources was a flash-point for social unrest. (Việc phân phối tài nguyên không đồng đều một điểm mấu chốt dẫn đến bất ổn xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashing-point: Cách viết khác của "flash-point", cùng nghĩa.
  • Fire point (n): Điểm cháy (nhiệt độ cao hơn điểm bốc cháy, tại đó chất lỏng tiếp tục cháy sau khi bắt lửa).
  • Ignition temperature (n): Nhiệt độ bắt cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Kindling point: Điểm bắt lửa (nghĩa hóa học).
  • Tinderbox: Vật/hiện tượng dễ bùng nổ, dễ cháy (nghĩa ẩn dụ, chỉ tình huống dễ xảy ra xung đột).
  • Powder keg: Thùng thuốc súng (nghĩa ẩn dụ, chỉ tình huống cực kỳ nguy hiểm, dễ bùng nổ).
Thành ngữ liên quan
  • "To be at flash-point": Ở vào thời điểm/trạng thái cực kỳ căng thẳng, sắp bùng nổ.
    • Tensions in the region are at flash-point. (Căng thẳng trong khu vực đangmức sắp bùng nổ.)
flash-point

A chemist carefully measures the flash-point of a new oil sample.

danh từ
  1. (hoá học) điểm bốc cháy (của dầu)