flashback

/'flæʃbæk/
danh từ
  1. (điện ảnh) cảnh hồi tưởng
  2. đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính)
flashback
A character experiences a sudden flashback to a childhood birthday party.