flashing
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tấm lợp chống thấm : "flashing" chỉ các tấm kim loại mỏng được uốn nắn và gắn vào mái nhà hoặc các mối nối (ví dụ: xung quanh ống khói, cửa sổ mái) để tăng cường độ bền và chống thấm nước. Sự lóe sáng, tia chớp ngắn : "flashing" cũng có thể chỉ một trải nghiệm ngắn ngủi, mãnh liệt (thường là cảm xúc hoặc cơn đau), như một tia sáng lóe lên rồi tắt. Danh từ (đếm được) : "flas...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A strip of metal used in construction : A thin, typically waterproof sheet (often of metal, but also plastic or other materials) installed at joints or angles on a roof, around a chimney, or at wall openings (like windows and doors) to prevent water from leaking into a structure. A brief, intense burst or display : A sudden, vivid, and often short-lived instance of something,...
See full definition →