flashing-point
/'flæʃpɔint/ Cách viết khác : (flashing-point) /'flæʃiɳpɔint/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully measures the flashing-point of a clear liquid in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm bốc cháy: Trong hóa học, "flashing-point" là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hơi của một chất lỏng dễ cháy (như dầu) có thể bắt lửa trong không khí khi tiếp xúc với nguồn lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flashing-point of gasoline is much lower than that of diesel. (Điểm bốc cháy của xăng thấp hơn nhiều so với dầu diesel.)
- Safety regulations require storing chemicals below their flashing-point. (Quy định an toàn yêu cầu lưu trữ hóa chất dưới điểm bốc cháy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reach the flashing-point": đạt đến điểm bốc cháy.
- If the temperature in the tank reaches the flashing-point, there is a high risk of explosion. (Nếu nhiệt độ trong bồn đạt đến điểm bốc cháy, sẽ có nguy cơ nổ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Flash point (n): Cách viết thông dụng hơn, cùng nghĩa với "flashing-point".
- The flash point is a critical safety parameter. (Điểm chớp cháy là một thông số an toàn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ignition point: Điểm bắt lửa.
- Fire point: Điểm cháy (thường cao hơn điểm bốc cháy một chút).
A scientist carefully measures the flashing-point of a clear liquid in a laboratory.
danh từ
- (hoá học) điểm bốc cháy (của dầu)