flasvescent
/flei'venst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trở nên hơi vàng, vàng nhạt: "Flasvescent" là một tính từ mô tả trạng thái đang chuyển sang màu vàng nhạt hoặc có màu vàng nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flasvescent leaves indicated the early arrival of autumn. (Những chiếc lá vàng nhạt báo hiệu mùa thu đến sớm.)
- Under the setting sun, the sea took on a flasvescent glow. (Dưới ánh hoàng hôn, biển mang một ánh vàng nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flasvescent hue": sắc thái vàng nhạt.
- The artist captured the flasvescent hue of the morning light perfectly. (Họa sĩ đã nắm bắt hoàn hảo sắc thái vàng nhạt của ánh sáng ban mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Flavescent (adj): (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa) trở nên vàng, vàng nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Yellowish: hơi vàng.
- Pale yellow: vàng nhạt.
- Blondish: vàng hoe (thường dùng cho tóc).
tính từ
- trở càng
- hơi vàng, vàng nhạt