flat race
/'flæt'reis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc chạy đua trên đất bằng: Một cuộc đua ngựa diễn ra trên đường đua bằng phẳng, không có các chướng ngại vật như rào, hào nước, hay đồi dốc. Đây là hình thức đua ngựa phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Kentucky Derby is a famous American flat race. (Kentucky Derby là một cuộc đua ngựa trên đất bằng nổi tiếng của Mỹ.)
- He specializes in training horses for flat races. (Anh ấy chuyên huấn luyện ngựa cho các cuộc đua trên đất bằng.)
- The prize money for that flat race is very high. (Tiền thưởng cho cuộc đua ngựa trên đất bằng đó rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win a flat race": thắng một cuộc đua ngựa trên đất bằng.
- The young jockey dreamed of winning his first major flat race. (Tay đua trẻ mơ ước thắng cuộc đua ngựa trên đất bằng lớn đầu tiên của mình.)
"a flat race meeting": một buổi họp mặt/trình diễn gồm nhiều cuộc đua ngựa trên đất bằng.
- We're going to the flat race meeting at the weekend. (Chúng tôi sẽ đến buổi trình diễn đua ngựa trên đất bằng vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Flat racing (danh từ): Môn thể thao đua ngựa trên đất bằng.
- Flat racing is very popular in Europe. (Môn đua ngựa trên đất bằng rất phổ biến ở châu Âu.)
Steeplechase (danh từ): Cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật (đối lập với "flat race").
- Unlike a flat race, a steeplechase includes jumps over fences and water. (Không giống như cuộc đua trên đất bằng, steeplechase bao gồm việc nhảy qua hàng rào và nước.)
Từ đồng nghĩa
- Thoroughbred race: Cuộc đua ngựa thuần chủng (thường là một loại hình cụ thể của "flat race").
- Level race: Cuộc đua trên mặt bằng (cách gọi ít phổ biến hơn, nhấn mạnh địa hình bằng phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "flat race")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "flat race")
danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua trên đất bằng (không phải vượt rào, vật chướng ngại...)