flat-car

/'flætkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
flat-car

A train pulls several flat-cars loaded with lumber through a mountain pass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa trần: Một loại toa xe lửa không thành mái che, được thiết kế để chở hàng hóa cồng kềnh, vật liệu xây dựng, hoặc các phương tiện khác như ô tô, container.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lumber was transported on a flat-car. (Số gỗ xẻ được vận chuyển trên một toa trần.)
    • They loaded the construction equipment onto the flat-car. (Họ chất thiết bị xây dựng lên toa trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành đường sắt vận tải hàng hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Flat (danh từ, cách gọi tắt): toa trần.
    • The containers are secured on the flat. (Các container được cố định chắc chắn trên toa trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Railcar flatbed: toa xe lửa mặt bằng.
  • Flat wagon (thường dùng trong tiếng Anh-Anh): toa trần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flat-car

A train pulls several flat-cars loaded with lumber through a mountain pass.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat)