flat-fish

/'flæfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
flat-fish

A flat-fish lies camouflaged on the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bẹt: Tên gọi chung cho một nhóm thân hình dẹt đặc trưng, thường sốngtầng đáy biển. Cơ thể của chúng phát triển theo chiều ngang, với cả hai mắt nằm trên cùng một mặt của đầu sau quá trình biến thái từ cá con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The most common flat-fish in this region is the plaice. (Loại bẹt phổ biến nhấtvùng này cá chim.)
    • We caught a large flat-fish during our fishing trip. (Chúng tôi bắt được một con bẹt lớn trong chuyến đi câu.)
    • Flat-fish are known for their ability to camouflage with the ocean floor. ( bẹt được biết đến với khả năng ngụy trang với đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flat-fish species": một loài bẹt.

    • Scientists have discovered a new flat-fish species in the deep sea. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài bẹt mớivùng biển sâu.)
  • "flat-fish fishery": ngư trường/ngành đánh bắt bẹt.

    • The flat-fish fishery is an important industry for coastal communities. (Ngành đánh bắt bẹt một ngành công nghiệp quan trọng cho các cộng đồng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatfish (n): Cách viết liền của "flat-fish", cùng nghĩa.
  • Flounder (n): Cá bơn, một loại bẹt phổ biến.
  • Plaice (n): Cá chim, một loại bẹt.
  • Halibut (n): Cá bơn halibut, một loại bẹt kích thước lớn.
  • Sole (n): lưỡi trâu, một loại bẹt.
Từ đồng nghĩa
  • Bottom-dwelling fish: sốngđáy.
  • Demersal fish: đáy (thuật ngữ sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "flat-fish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flat-fish")

flat-fish

A flat-fish lies camouflaged on the sandy ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) loại bẹt (như cá bơn...)