flat-iron
/'flæt,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn là: Một dụng cụ gia dụng có bề mặt kim loại phẳng, được làm nóng để làm phẳng quần áo hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She heated the flat-iron to press her shirt. (Cô ấy làm nóng bàn là để ủi áo sơ mi.)
- In the old days, people used heavy flat-irons heated on the stove. (Ngày xưa, người ta dùng những chiếc bàn là nặng được làm nóng trên bếp lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as flat as a flat-iron": phẳng như bàn là (thành ngữ so sánh để miêu tả bề mặt rất phẳng).
- After the construction, the ground was as flat as a flat-iron. (Sau khi thi công, mặt đất phẳng như bàn là.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatiron (viết liền) (n): Một cách viết khác của "flat-iron".
- Iron (n): Bàn là (từ thông dụng và tổng quát hơn, có thể chỉ các loại bàn là hiện đại).
- Clothes iron (n): Bàn là quần áo (cụm từ mô tả rõ chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Smoothing iron: Bàn là (từ cũ, ít dùng).
- Presser: Người/vật là (ủi); trong một số ngữ cảnh có thể chỉ dụng cụ.
Thành ngữ liên quan
- To have too many irons in the fire: Ôm đồm quá nhiều việc cùng một lúc (thành ngữ sử dụng hình ảnh "iron" nhưng không trực tiếp liên quan đến "flat-iron").
- He's missing deadlines because he has too many irons in the fire. (Anh ấy trễ hạn vì ôm đồm quá nhiều việc.)