flat-iron

/'flæt,aiən/
Học thuật
Thân thiện
flat-iron

She uses the flat-iron to press her shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn là: Một dụng cụ gia dụng bề mặt kim loại phẳng, được làm nóng để làm phẳng quần áo hoặc vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She heated the flat-iron to press her shirt. ( ấy làm nóng bàn là để ủi áo sơ mi.)
    • In the old days, people used heavy flat-irons heated on the stove. (Ngày xưa, người ta dùng những chiếc bàn là nặng được làm nóng trên bếp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as flat as a flat-iron": phẳng như bàn là (thành ngữ so sánh để miêu tả bề mặt rất phẳng).
    • After the construction, the ground was as flat as a flat-iron. (Sau khi thi công, mặt đất phẳng như bàn là.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatiron (viết liền) (n): Một cách viết khác của "flat-iron".
  • Iron (n): Bàn là (từ thông dụng tổng quát hơn, có thể chỉ các loại bàn là hiện đại).
  • Clothes iron (n): Bàn là quần áo (cụm từ mô tả chức năng).
Từ đồng nghĩa
  • Smoothing iron: Bàn là (từ , ít dùng).
  • Presser: Người/vật (ủi); trong một số ngữ cảnh có thể chỉ dụng cụ.
Thành ngữ liên quan
  • To have too many irons in the fire: Ôm đồm quá nhiều việc cùng một lúc (thành ngữ sử dụng hình ảnh "iron" nhưng không trực tiếp liên quan đến "flat-iron").
    • He's missing deadlines because he has too many irons in the fire. (Anh ấy trễ hạn ôm đồm quá nhiều việc.)
flat-iron

She uses the flat-iron to press her shirt.

danh từ
  1. bàn là