flat-out

/'flæt'aut/
Học thuật
Thân thiện
flat-out

The runner went flat-out to cross the finish line first.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Hết tốc độ, hết sức nhanh: Diễn tả hành động được thực hiện với tốc độ tối đa, không hạn chế.
    • Một cách thẳng thừng, dứt khoát: Diễn tả việc nói hoặc từ chối một cách trực tiếp, không vòng vo.
  2. Tính từ:

    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh tính chất hoàn toàn của một sự việc, thường tiêu cực.
    • Hết sức cố gắng, làm việc cật lực: Mô tả trạng thái làm việc hoặc hoạt động với toàn bộ năng lực cường độ cao nhất.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He was running flat-out to catch the bus. (Anh ấy đang chạy hết tốc độ để bắt kịp xe buýt.)
    • She told him flat-out that she wouldn't go. ( ấy nói thẳng với anh ta rằng sẽ không đi.)
  • Tính từ:

    • That's a flat-out lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)
    • We've been working flat-out to finish the project on time. (Chúng tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go flat-out": lao đi hết tốc độ, làm việc hết công suất.
    • The car went flat-out down the highway. (Chiếc xe lao hết tốc độ xuống đường cao tốc.)
    • The team is going flat-out to meet the deadline. (Đội đang làm việc hết công suất để đáp ứng thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatly (phó từ): một cách dứt khoát, thẳng thừng (thường dùng để từ chối hoặc phủ nhận).
    • He flatly refused to answer the question. (Anh ta thẳng thừng từ chối trả lời câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • At full speed/tilt: với tốc độ tối đa.
  • Absolutely, downright: hoàn toàn, thẳng thừng (dùng để nhấn mạnh).
  • All-out: toàn lực, hết sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "flat-out")

Thành ngữ liên quan
  • "To be flat out like a lizard drinking" (thành ngữ Úc, không chính thức): cực kỳ bận rộn.
    • Sorry I couldn't call, I've been flat out like a lizard drinking all week. (Xin lỗi tôi không thể gọi được, tôi đã cực kỳ bận rộn cả tuần nay.)
flat-out

The runner went flat-out to cross the finish line first.

tính từ & phó từ
  1. hết sức, hết tốc độ