flat-out
/'flæt'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Hết tốc độ, hết sức nhanh: Diễn tả hành động được thực hiện với tốc độ tối đa, không hạn chế.
- Một cách thẳng thừng, dứt khoát: Diễn tả việc nói hoặc từ chối một cách trực tiếp, không vòng vo.
Tính từ:
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh tính chất hoàn toàn của một sự việc, thường là tiêu cực.
- Hết sức cố gắng, làm việc cật lực: Mô tả trạng thái làm việc hoặc hoạt động với toàn bộ năng lực và cường độ cao nhất.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- He was running flat-out to catch the bus. (Anh ấy đang chạy hết tốc độ để bắt kịp xe buýt.)
- She told him flat-out that she wouldn't go. (Cô ấy nói thẳng với anh ta rằng cô sẽ không đi.)
Tính từ:
- That's a flat-out lie! (Đó là một lời nói dối trắng trợn!)
- We've been working flat-out to finish the project on time. (Chúng tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go flat-out": lao đi hết tốc độ, làm việc hết công suất.
- The car went flat-out down the highway. (Chiếc xe lao hết tốc độ xuống đường cao tốc.)
- The team is going flat-out to meet the deadline. (Đội đang làm việc hết công suất để đáp ứng thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatly (phó từ): một cách dứt khoát, thẳng thừng (thường dùng để từ chối hoặc phủ nhận).
- He flatly refused to answer the question. (Anh ta thẳng thừng từ chối trả lời câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- At full speed/tilt: với tốc độ tối đa.
- Absolutely, downright: hoàn toàn, thẳng thừng (dùng để nhấn mạnh).
- All-out: toàn lực, hết sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "flat-out")
Thành ngữ liên quan
- "To be flat out like a lizard drinking" (thành ngữ Úc, không chính thức): cực kỳ bận rộn.
- Sorry I couldn't call, I've been flat out like a lizard drinking all week. (Xin lỗi tôi không thể gọi được, tôi đã cực kỳ bận rộn cả tuần nay.)
tính từ & phó từ
- hết sức, hết tốc độ