flatlet

/'flætli/
Học thuật
Thân thiện
flatlet

A young professional is moving into her new flatlet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căn hộ nhỏ, thường chỉ một phòng: Một không gian sinh sống nhỏ, thường bao gồm một phòng chính đa năng kết hợp phòng ngủ, phòng khách khu vực bếp, cùng với một phòng tắm/vệ sinh riêng. một dạng căn hộ thu nhỏ, đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She rented a cheap flatlet near the university. ( ấy thuê một căn hộ nhỏ giá rẻ gần trường đại học.)
    • The flatlet is perfect for a single person. (Căn hộ nhỏ này hoàn hảo cho một người độc thân.)
    • They converted the large attic into a self-contained flatlet. (Họ đã cải tạo gác mái rộng thành một căn hộ nhỏ độc lập đầy đủ tiện nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "flatlet" thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản cho thuê, đặc biệt để chỉ các đơn vị nhỏ, giá cả phải chăng, phù hợp với sinh viên hoặc người độc thân.
  • nhấn mạnh tính chất nhỏ gọn thường một phần của một ngôi nhà lớn hơn đã được chia nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Studio (apartment/flat) (n): Căn hộ studio (một phòng lớn không vách ngăn cho khu vực sinh hoạt ngủ, thường khu bếp riêng biệt một phần phòng tắm riêng). Từ này phổ biến hơn flatlet trong nhiều ngữ cảnh.
  • Bedsit (bed-sitting room) (n): Phòng trọ giường khu vực sinh hoạt chung, thường tiện nghi bếp vệ sinh chung hoặc riêng. Nghĩa gần giống với flatlet.
  • Apartment (n): Căn hộ (nói chung, có thể nhiều phòng).
  • Flat (n): Căn hộ (từ thông dụngAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Studio apartment: căn hộ studio.
  • Bedsitter: phòng trọ giường chỗ ngồi.
  • Efficiency apartment: căn hộ tiện nghi (kiểu một phòng, thường dùng ở Mỹ).
Lưu ý
  • "Flatlet" một từ đặc trưng trong tiếng Anh-Anh, ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh-Mỹ, "studio (apartment)" hoặc "efficiency (apartment)" được dùng phổ biến hơn.
  • Khái niệm này khác với "room" (phòng trọ thông thường) một flatlet thường phòng tắm/vệ sinh khu vực bếp riêng biệt, tạo thành một không gian sinh hoạt độc lập.
flatlet

A young professional is moving into her new flatlet.

danh từ
  1. nhà nhỏ (một buồng)