flatly
/'flætli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thẳng thừng, dứt khoát, không khoan nhượng: Dùng để diễn tả việc từ chối, phủ nhận hoặc phản đối một cách rõ ràng, mạnh mẽ và không để ngỏ khả năng thay đổi.
- Một cách hoàn toàn, tuyệt đối: Nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một sự phủ định hoặc sự đối lập.
- Một cách bằng phẳng, đều đều, không cảm xúc: (Ít phổ biến hơn) Diễn tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu sự lên xuống, thiếu nhiệt tình hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Thẳng thừng/Dứt khoát):
- The manager flatly refused to give us a discount. (Người quản lý thẳng thừng từ chối giảm giá cho chúng tôi.)
- She flatly denied all the accusations against her. (Cô ấy phủ nhận hoàn toàn mọi cáo buộc chống lại mình.)
- Phó từ (Hoàn toàn/Tuyệt đối):
- His prediction was flatly wrong. (Dự đoán của anh ta hoàn toàn sai.)
- The two statements are flatly contradictory. (Hai tuyên bố hoàn toàn mâu thuẫn với nhau.)
- Phó từ (Bằng phẳng/Đều đều):
- "I don't care," he said flatly, without looking up. ("Tôi không quan tâm," anh ta nói bằng một giọng đều đều, không ngẩng đầu lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to state flatly": tuyên bố thẳng thừng, khẳng định dứt khoát.
- The official stated flatly that there would be no changes to the policy. (Viên chức tuyên bố thẳng thừng rằng sẽ không có thay đổi nào đối với chính sách.)
- "to oppose flatly": phản đối hoàn toàn.
- The community opposed flatly the construction of the new factory. (Cộng đồng phản đối hoàn toàn việc xây dựng nhà máy mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat (adj): bằng phẳng; thẳng thừng, rõ ràng.
- A flat surface. (Một bề mặt bằng phẳng.)
- A flat refusal. (Một lời từ chối thẳng thừng.)
- Flatness (n): sự bằng phẳng; sự đều đều (của giọng nói).
Từ đồng nghĩa
- Categorically: một cách dứt khoát, rõ ràng.
- Absolutely: một cách tuyệt đối, hoàn toàn.
- Unconditionally: một cách vô điều kiện.
- Emphatically: một cách dứt khoát, nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flatly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flatly")
phó từ
- bằng, phẳng, bẹt
- hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát
- to refuse flatlytừ chối thẳng thừng