flatteusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nịnh hót, tâng bốc: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với mục đích khen ngợi quá mức, thường để lấy lòng hoặc vì lợi ích cá nhân.
- Một cách thích thú, hài lòng: Diễn tả một cảm giác hoặc thái độ được bày tỏ một cách vui vẻ, hài lòng và tích cực.
- Một cách tôn lên, làm nổi bật: Miêu tả cách một yếu tố nào đó (như ánh sáng, màu sắc, góc nhìn) làm cho đối tượng trông đẹp hơn, ưa nhìn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a parlé flatteusement de son patron pour obtenir une promotion. (Anh ta đã nói về sếp của mình một cách nịnh hót để được thăng chức.)
- Elle a souri flatteusement en recevant le compliment. (Cô ấy đã mỉm cười một cách thích thú khi nhận được lời khen.)
- La lumière du couchant l'éclairait flatteusement. (Ánh hoàng hôn chiếu rọi lên cô ấy một cách rất tôn nhan sắc / làm cô ấy rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être représenté flatteusement": Được miêu tả/mô tả một cách có lợi, đẹp hơn so với thực tế.
- Dans ce portrait, le roi est représenté flatteusement, sans ses défauts. (Trong bức chân dung này, nhà vua được miêu tả một cách tôn vinh, không có những khuyết điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatter (động từ): nịnh hót, làm vui lòng, tôn lên.
- Ses paroles me flattent. (Những lời nói của anh ấy làm tôi thấy vui lòng.)
- Flatteur, flatteuse (tính từ): nịnh hót, tâng bốc; (danh từ): kẻ nịnh hót.
- Un sourire flatteur. (Một nụ cười tâng bốc.)
- Flatterie (danh từ giống cái): lời nịnh hót, sự tâng bốc.
Từ đồng nghĩa
- Adulateurement: một cách nịnh nọt, bợ đỡ (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Complaisamment: một cách chiều chuộng, dễ dãi.
- Avantageusement: một cách có lợi, thuận lợi (nghĩa trung tính, về lợi ích).
Từ trái nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn.
- Sévèrement: một cách nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- Défavorablement: một cách bất lợi.