flattish

/'flætiʃ/
Học thuật
Thân thiện
flattish

The child placed the flattish stone on top of the pile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt: Mô tả một vật bề mặt không hoàn toàn phẳng nhưng cũng không gồ ghề hay cong; gần như phẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landscape was flattish, with only a few gentle hills. (Phong cảnh hơi bằng phẳng, chỉ vài ngọn đồi thoai thoải.)
    • She served the cake on a flattish plate. ( ấy dọn bánh trên một chiếc đĩa hơi bẹt.)
    • The roof has a flattish slope. (Mái nhà độ dốc hơi phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thường dùng để mô tả hình dạng, địa hình, hoặc bề mặt một cách tương đối, không tuyệt đối.
    • The fossil had a flattish shell. (Hóa thạch một cái vỏ hơi dẹt.)
    • We need a flattish surface to set up the equipment. (Chúng ta cần một bề mặt hơi phẳng để lắp đặt thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat (adj): Bằng phẳng, phẳng lì (mức độ cao hơn).
  • Flatten (v): Làm cho phẳng ra, san bằng.
  • Flatness (n): Sự bằng phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat flat: Hơi phẳng.
  • Nearly flat: Gần như phẳng.
  • Levelish: Hơi bằng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

flattish

The child placed the flattish stone on top of the pile.

tính từ
  1. hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt

Từ có nhắc đến "flattish"