flavin

/'fleivin/
Học thuật
Thân thiện
flavin

A scientist examines a yellow flavin pigment under a light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Flavin: Một hợp chất hữu cơ màu vàng, thuộc nhóm các sắc tố tự nhiên, cấu trúc dựa trên vòng isoalloxazine. thành phần cơ bản của các phân tử quan trọng như riboflavin (vitamin B2).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Riboflavin is a vitamin that contains a flavin molecule. (Riboflavin một loại vitamin chứa một phân tử flavin.)
    • Flavin coenzymes are essential for many metabolic reactions in the body. (Các coenzyme flavin rất cần thiết cho nhiều phản ứng trao đổi chất trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flavin adenine dinucleotide (FAD)": Một coenzyme quan trọng chứa flavin, tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử trong tế bào.

    • FAD acts as an electron carrier in the citric acid cycle. (FAD đóng vai trò chất mang electron trong chu trình axit citric.)
  • "Flavin mononucleotide (FMN)": Một coenzyme khác có nhân flavin, cũng tham gia vào quá trình chuyển điện tử.

    • FMN is derived from riboflavin. (FMN được dẫn xuất từ riboflavin.)
Biến thể từ gần giống
  • Flavoprotein (n): Flavoprotein, một loại protein chứa nhóm flavin (như FAD hoặc FMN) liên kết với , đóng vai trò enzyme.
    • Many flavoproteins are oxidoreductases. (Nhiều flavoprotein các enzyme oxy hóa-khử.)
Từ đồng nghĩa
  • Isoalloxazine derivative: Dẫn xuất isoalloxazine (chỉ cấu trúc hóa học cơ bản).
  • Yellow pigment: Sắc tố vàng (mô tả tính chất vật ).
Lưu ý
  • Từ "flavin" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hóa sinh, sinh học dinh dưỡng. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
flavin

A scientist examines a yellow flavin pigment under a light.

danh từ
  1. (hoá học) Flavin
  2. màu vàng