flavo-protein

/'fleivou'prouti:n/
Học thuật
Thân thiện
flavo-protein

A scientist examines a yellow flavo-protein solution in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học, Sinh vật học):
    • Flavoprotein: Một loại protein phức tạp chứa một nhóm ngoại (cofactor) flavin (thường FAD hoặc FMN), đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử trong quá trình trao đổi chất của tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Flavo-protein is essential for cellular respiration. (Flavoprotein rất cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào.)
    • Scientists are studying the structure of this flavo-protein. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của flavoprotein này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electron-transfer flavo-protein": Một loại flavoprotein chuyên biệt chức năng vận chuyển electron trong chuỗi hô hấp tế bào.
    • A deficiency in electron-transfer flavo-protein can cause metabolic disorders. (Thiếu hụt flavoprotein vận chuyển electron có thể gây ra các rối loạn chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flavoprotein (cách viết liền): Đây cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "flavo-protein".
  • Flavin adenine dinucleotide (FAD): Một cofactor dạng flavin thường gắn với flavoprotein.
  • Flavin mononucleotide (FMN): Một cofactor dạng flavin khác cũng thường thấy trong flavoprotein.
Từ đồng nghĩa
  • Flavoenzyme: Một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế, nhấn mạnh vào chức năng xúc tác enzyme của flavoprotein.
flavo-protein

A scientist examines a yellow flavo-protein solution in a test tube.

danh từ
  1. (hoá học) (sinh vật học) flavoprotein