flavone

flavone

A scientist examines a flavone sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: flavone (flavon) một hợp chất tinh thể không màu, thành phần của một số sắc tố thực vật màu trắng hoặc vàng. thuộc nhóm flavonoid, thường được tìm thấy trong nhiều loại cây, hoa, trái cây, đóng vai trò trong màu sắc các chức năng sinh học như chống oxy hóa.

dụ sử dụng
  • (Flavone thường được tìm thấy trong cánh hoa màu vàng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu flavone lợi ích sức khỏe tiềm năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Flavone thường được nhắc đến trong hóa học thực vật dược liệu học, liên quan đến tính chất chống oxy hóa, kháng viêm, hoặc bảo vệ tế bào.
    • The flavone content in citrus fruits contributes to their antioxidant activity. (Hàm lượng flavone trong trái cây họ cam quýt góp phần vào hoạt động chống oxy hóa của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flavonoid (n): nhóm hợp chất lớn hơn flavone một thành viên, bao gồm nhiều sắc tố thực vật.
    • Flavonoids are known for their health-promoting properties. (Flavonoid được biết đến với các đặc tính tăng cường sức khỏe.)
  • Flavone glycoside (n): dạng flavone kết hợp với đường, thường gặp trong thực vật.
    • Flavone glycosides are more water-soluble than pure flavone. (Flavone glycoside tan trong nước hơn flavone tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu hợp chất flavone hoặc sắc tố flavone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến flavone, đây danh từ chỉ hợp chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến flavone.