flavouring

/'fleivəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
flavouring

A baker adds vanilla flavouring to a bowl of cake batter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):

    • Chất tạo hương vị, chất phụ gia thực phẩm dùng để tăng hoặc tạo ra mùi vị cụ thể cho đồ ăn, thức uống. Đây thường các chất tự nhiên hoặc tổng hợp được thêm vào với một lượng nhỏ.
  2. Danh từ (Đếm được):

    • Một loại hương liệu cụ thể. Dùng để chỉ một loại chất tạo hương vị riêng biệt, như hương vani, hương dâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Không đếm được):

    • This yogurt contains no artificial flavouring. (Sữa chua này không chứa chất tạo hương vị nhân tạo.)
    • The secret to the sauce is in the flavouring. (Bí mật của nước sốt nằmphần gia vị tạo hương.)
  • Danh từ (Đếm được):

    • Vanilla is a popular flavouring for desserts. (Vani một hương liệu phổ biến cho các món tráng miệng.)
    • We offer several natural flavourings, such as lemon and mint. (Chúng tôi cung cấp một số hương liệu tự nhiên, chẳng hạn như chanh bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a flavouring": được dùng làm chất tạo hương.

    • Rose water is often used as a flavouring in Middle Eastern cuisine. (Nước hoa hồng thường được dùng làm chất tạo hương trong ẩm thực Trung Đông.)
  • "Flavouring agent": tác nhân tạo hương vị (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp thực phẩm).

    • This compound is approved as a flavouring agent. (Hợp chất này được phê duyệt làm tác nhân tạo hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Flavour (Danh từ/Động từ, Anh-Anh) / Flavor (Anh-Mỹ): hương vị / cho thêm hương vị.

    • I love the flavour of fresh herbs. (Tôi thích hương vị của các loại thảo mộc tươi.) - She flavoured the soup with ginger. ( ấy đã cho thêm gừng để tạo hương vị cho món súp.)
  • Flavourful (Tính từ, Anh-Anh) / Flavorful (Anh-Mỹ): đậm đà hương vị, ngon.

    • The stew was rich and flavourful. (Món hầm rất đậm đà ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Seasoning: gia vị (thường nhấn mạnh đến việc nêm nếm để tăng vị mặn, cay, chua...).
  • Essence: tinh dầu, chiết xuất tạo hương (thường dạng lỏng, đặc).
  • Extract: chiết xuất ( dụ: vanilla extract - chiết xuất vani).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flavouring" đây danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "flavour".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flavouring".)

flavouring

A baker adds vanilla flavouring to a bowl of cake batter.

danh từ
  1. đồ gia vị
  2. sự thêm gia vị

Từ có nhắc đến "flavouring"