flax-seed

/'flækssi:d/
Học thuật
Thân thiện
flax-seed

A baker sprinkles flax-seed on top of a loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt lanh: Hạt nhỏ, màu nâu hoặc vàng, thu hoạch từ cây lanh (Linum usitatissimum). Hạt lanh được biết đến với hàm lượng dinh dưỡng cao, đặc biệt chất , axit béo omega-3 các hợp chất lợi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I add a spoonful of ground flax-seed to my morning smoothie for extra fiber. (Tôi thêm một thìa hạt lanh xay vào sinh tố buổi sáng để tăng thêm chất .)
    • Flax-seed oil is often used as a dietary supplement. (Dầu hạt lanh thường được dùng như một thực phẩm bổ sung.)
    • The recipe calls for two tablespoons of whole flax-seed. (Công thức yêu cầu hai thìa canh hạt lanh nguyên hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flax-seed meal": bột hạt lanh (hạt lanh đã được xay nhỏ).

    • Flax-seed meal can be used as an egg substitute in vegan baking. (Bột hạt lanh có thể được dùng thay thế trứng trong làm bánh thuần chay.)
  • "golden flax-seed": hạt lanh vàng (một giống hạt lanh màu vàng nhạt).

    • Golden flax-seed has a slightly milder flavor than the brown variety. (Hạt lanh vàng hương vị nhẹ hơn một chút so với loại màu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Linseed (n): Một tên gọi khác, thường dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp, cho cùng một loại hạt (hạt lanh).

    • Linseed oil is used in wood finishing. (Dầu lanh được dùng trong hoàn thiện gỗ.)
  • Flax (n): Cây lanh, loài cây được trồng để lấy sợi hạt.

    • Flax has been cultivated for thousands of years. (Cây lanh đã được trồng trọt hàng ngàn năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Linseed: hạt lanh (cùng chỉ một loại hạt, nhưng "linseed" thường gắn với công dụng công nghiệp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "flax-seed").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flax-seed").

flax-seed

A baker sprinkles flax-seed on top of a loaf of bread.

danh từ
  1. hạt lanh