flea-bag
/flea-bag/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Chăn chui: Một chiếc chăn hoặc túi ngủ cũ, bẩn, thường được cho là có bọ chét.
- Người đàn bà nhếch nhác (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một người phụ nữ ăn mặc lôi thôi, không gọn gàng hoặc có vẻ ngoài thiếu sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He spent the night in an old flea-bag he found in the attic. (Anh ta đã ngủ qua đêm trong một chiếc chăn chui cũ tìm thấy trên gác mái.)
- She looked like a real flea-bag in those dirty clothes. (Cô ấy trông như một người đàn bà nhếch nhác thực sự trong bộ quần áo bẩn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a flea-bag hotel/motel": Một khách sạn hoặc nhà trọ rẻ tiền, tồi tàn và có thể mất vệ sinh.
- We had to stay in a flea-bag motel on the edge of town. (Chúng tôi phải ở trong một nhà trọ tồi tàn ở rìa thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleabag (n): Cách viết khác (viết liền) của "flea-bag", cùng nghĩa.
- Flea pit (n, từ lóng): Một rạp chiếu phim hoặc nơi nào đó rất cũ kỹ và bẩn thỉu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ đồ vật):
- Rag: Giẻ rách, mảnh vải cũ.
- Danh từ (chỉ người, thô tục):
- Slattern: Người đàn bà luộm thuộm, nhếch nhác.
- Bag lady: Người phụ nữ vô gia cư, thường mang theo đồ đạc trong túi.
Lưu ý
- Từ này mang tính chất tiếng lóng và có thể bị coi là thô lỗ hoặc xúc phạm, đặc biệt khi dùng để chỉ một người. Nên thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- (từ lóng) chăn chui
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà nhếch nhác