flea-bite

/flea-bite/
Học thuật
Thân thiện
flea-bite

A small red flea-bite appears on the dog's leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết đốt của bọ chét: Chỉ vết đỏ nhỏ, thường ngứa, để lại trên da người hoặc động vật sau khi bị bọ chét đốt.
    • (Nghĩa bóng) Sự phiền toái nhỏ, điều nhỏ mọn: Dùng để von một vấn đề, sự cố hoặc chi phí rất nhỏ, không đáng kể, không gây ảnh hưởng nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The dog scratched itself because of a flea-bite. (Con chó gãi mình một vết bọ chét đốt.)
    • She had a few red flea-bites on her ankle. ( ấy vài vết đỏ do bọ chét đốt trên mắt cá chân.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Losing that small amount of money is just a flea-bite compared to our total budget. (Mất số tiền nhỏ đó chỉ một điều nhỏ mọn so với tổng ngân sách của chúng ta.)
    • Don't worry about that criticism; it's merely a flea-bite. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích đó; chỉ một sự phiền hà nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere flea-bite": chỉ một thứ rất nhỏ, không đáng kể.
    • The cost of repairs was a mere flea-bite for the large corporation. (Chi phí sửa chữa chỉ một món nhỏ mọn đối với tập đoàn lớn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Flea-bitten (tính từ): bị bọ chét đốt đầy mình; (nghĩa bóng) tồi tàn, kỹ.
    • The flea-bitten old couch was finally thrown out. (Chiếc ghế sofa kỹ, tồi tàn cuối cùng cũng bị vứt đi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa bóng) Triviality: điều tầm thường, vụn vặt.
  • (Cho nghĩa bóng) Minor inconvenience: sự bất tiện nhỏ.
  • (Cho nghĩa đen) Insect bite: vết côn trùng đốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'flea-bite'.

Thành ngữ liên quan
  • "Not a flea-bite": (thường dùng trong câu phủ định) không hề, không chút nào (nhấn mạnh sự không tồn tại của một vấn đề nhỏ).
    • The delay caused us not a flea-bite of trouble. (Sự chậm trễ đó không gây cho chúng tôi chút rắc rối nào.)
flea-bite

A small red flea-bite appears on the dog's leg.

danh từ
  1. chỗ bọ chét đốt
  2. vết đỏ nhỏ (trên da súc vật)
  3. (nghĩa bóng) sự phiền hà nhỏ; điều nhỏ mọn
  4. (nghĩa bóng) món chi tiêu vặt

Từ gần giống