flea-bite
/flea-bite/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết đốt của bọ chét: Chỉ vết đỏ nhỏ, thường ngứa, để lại trên da người hoặc động vật sau khi bị bọ chét đốt.
- (Nghĩa bóng) Sự phiền toái nhỏ, điều nhỏ mọn: Dùng để ví von một vấn đề, sự cố hoặc chi phí rất nhỏ, không đáng kể, không gây ảnh hưởng nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The dog scratched itself because of a flea-bite. (Con chó gãi mình vì một vết bọ chét đốt.)
- She had a few red flea-bites on her ankle. (Cô ấy có vài vết đỏ do bọ chét đốt trên mắt cá chân.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Losing that small amount of money is just a flea-bite compared to our total budget. (Mất số tiền nhỏ đó chỉ là một điều nhỏ mọn so với tổng ngân sách của chúng ta.)
- Don't worry about that criticism; it's merely a flea-bite. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích đó; nó chỉ là một sự phiền hà nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a mere flea-bite": chỉ là một thứ rất nhỏ, không đáng kể.
- The cost of repairs was a mere flea-bite for the large corporation. (Chi phí sửa chữa chỉ là một món nhỏ mọn đối với tập đoàn lớn đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Flea-bitten (tính từ): bị bọ chét đốt đầy mình; (nghĩa bóng) tồi tàn, cũ kỹ.
- The flea-bitten old couch was finally thrown out. (Chiếc ghế sofa cũ kỹ, tồi tàn cuối cùng cũng bị vứt đi.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa bóng) Triviality: điều tầm thường, vụn vặt.
- (Cho nghĩa bóng) Minor inconvenience: sự bất tiện nhỏ.
- (Cho nghĩa đen) Insect bite: vết côn trùng đốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'flea-bite'.
Thành ngữ liên quan
- "Not a flea-bite": (thường dùng trong câu phủ định) không hề, không chút nào (nhấn mạnh sự không tồn tại của một vấn đề dù nhỏ).
- The delay caused us not a flea-bite of trouble. (Sự chậm trễ đó không gây cho chúng tôi chút rắc rối nào.)
danh từ
- chỗ bọ chét đốt
- vết đỏ nhỏ (trên da súc vật)
- (nghĩa bóng) sự phiền hà nhỏ; điều nhỏ mọn
- (nghĩa bóng) món chi tiêu vặt