flea-wort
/flea-wort/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thổ mộc hương hoa vàng: Một loại thực vật có hoa màu vàng, thuộc họ Plantaginaceae.
- Cây mã đề nhuận tràng: Một loại cây thuộc chi Plantago, hạt của nó được sử dụng làm thuốc nhuận tràng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Flea-wort seeds are often used in herbal remedies. (Hạt cây mã đề nhuận tràng thường được dùng trong các phương thuốc thảo dược.)
- The herbalist recommended a tea made from flea-wort. (Nhà thảo dược học đã đề nghị một loại trà làm từ cây thổ mộc hương hoa vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flea-wort seed": hạt của cây mã đề nhuận tràng, thường được nhắc đến với công dụng nhuận tràng.
- The primary medicinal part of the plant is the flea-wort seed. (Bộ phận làm thuốc chính của cây là hạt mã đề nhuận tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Psyllium (n): Tên gọi chung cho hạt của các loài (như ), có công dụng tương tự và thường được dùng trong các sản phẩm bổ sung chất xơ. Đây là một từ liên quan chặt chẽ về mặt công dụng.
- Plantain (n): Một tên gọi chung cho các loài trong chi , trong đó có thể bao gồm cây flea-wort.
Từ đồng nghĩa
- Psyllium husk: Vỏ hạt mã đề (một sản phẩm cụ thể từ hạt cây).
- Ispaghula: Một tên gọi khác cho psyllium, xuất phát từ tiếng Hindi-Urdu.
danh từ, (thực vật học)
- cây thổ mộc hương hoa vàng
- cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm thuốc nhuận tràng)