flecker

/flecker/
Học thuật
Thân thiện
flecker

A painter uses a flecker to create a speckled pattern on the wall.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lốm đốm, chấm lốm đốm: Hành động tạo ra những đốm, chấm nhỏ hoặc những mảng màu sắc khác nhau trên một bề mặt.
    • Rải (rắc) thành từng mảng: Hành động phân tán hoặc đặt một thứ đó thành những mảng nhỏ, rời rạc trên một khu vực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The sunlight fleckered the forest floor with patches of gold. (Ánh nắng mặt trời làm lốm đốm sàn rừng với những mảng màu vàng.)
    • The artist fleckered the canvas with tiny dots of blue and white. (Họa sĩ chấm lốm đốm tấm vải với những chấm nhỏ màu xanh dương trắng.)
    • Autumn leaves fleckered the green lawn. (Những chiếc mùa thu rải thành từng mảng trên bãi cỏ xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fleckered with": được phủ lốm đốm bởi, những đốm của.
    • The bird's wings were fleckered with spots of brown and cream. (Đôi cánh của con chim được chấm lốm đốm với những đốm màu nâu kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleck (danh từ): một đốm nhỏ, một chấm nhỏ, một mảng nhỏ.
    • There was a fleck of paint on his shirt. ( một đốm sơn trên áo sơ mi của anh ấy.)
  • Fleck (ngoại động từ): làm lốm đốm, chấm lốm đốm (nghĩa tương tự "flecker" nhưng phổ biến hơn).
    • Her hair was flecked with grey. (Tóc ấy lốm đốm những sợi bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Speckle: chấm lốm đốm, điểm đốm.
  • Dapple: làm loang lổ, tạo những mảng màu không đều.
  • Stipple: chấm điểm, vẽ bằng những chấm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flecker".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flecker".

flecker

A painter uses a flecker to create a speckled pattern on the wall.

ngoại động từ
  1. làm lốm đốm, chấm lốm đốm
  2. rải (rắc) thành từng mảng

Từ gần giống