fleckless
/fleckless/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lốm đốm, không có đốm sáng: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật thể hoàn toàn đồng nhất về màu sắc hoặc ánh sáng, không có bất kỳ vết, chấm hay đốm nào.
- Không có một hạt bụi, sạch bong: Dùng để mô tả một vật hoặc không gian cực kỳ sạch sẽ, không có một chút bụi bẩn hay hạt li ti nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist prized the fleckless marble for his sculpture. (Người nghệ sĩ trân trọng khối đá cẩm thạch không tì vết cho bức tượng của mình.)
- After hours of cleaning, the laboratory glassware was fleckless. (Sau nhiều giờ làm sạch, dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm đã sạch bong không một hạt bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương mô tả: Thường dùng để mô tả sự thuần khiết, hoàn hảo hoặc trạng thái nguyên sơ, không vết tích.
- Her reputation remained fleckless throughout the scandal. (Danh tiếng của cô ấy vẫn hoàn toàn trong sạch xuyên suốt vụ bê bối.)
- Trong khoa học/kỹ thuật: Đôi khi dùng để mô tả bề mặt vật liệu hoặc mẫu vật không có khuyết tật, tạp chất hoặc dấu hiệu nhiễm bẩn.
- The sample must be fleckless under the microscope for accurate analysis. (Mẫu vật phải hoàn toàn sạch, không có hạt bụi dưới kính hiển vi để phân tích chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleck (danh từ): Đốm nhỏ, vết nhỏ, hạt li ti.
- There was a fleck of paint on his shirt. (Có một đốm sơn nhỏ trên áo sơ mi của anh ta.)
- Flecked (tính từ): Có lốm đốm, có đốm.
- The bird has flecked feathers. (Con chim có bộ lông lốm đốm.)
Từ đồng nghĩa
- Spotless: Hoàn toàn sạch sẽ, không vết bẩn.
- Immaculate: Tinh khiết, hoàn hảo, không tỳ vết.
- Unblemished: Không vết nhơ, không khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
- Flecked: Có đốm, lốm đốm.
- Speckled: Lốm đốm, có nhiều chấm nhỏ.
- Stained: Có vết bẩn, dính vết.
tính từ
- không có lốm đốm
- không có đốm sáng
- (y học) không có đốm hoe
- không có một hạt bụi, sạch bong