flegmatisant
Học thuậtThân thiện
Un technicien ajoute un flegmatisant à un mélange explosif pour le stabiliser.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất giảm nhạy (chất nổ): Một chất được thêm vào thuốc nổ hoặc vật liệu nổ để làm giảm độ nhạy của chúng, giúp chúng an toàn hơn khi xử lý, vận chuyển hoặc lưu trữ bằng cách giảm khả năng phản ứng với các kích thích như va chạm, ma sát hoặc nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ajout d'un flegmatisant est essentiel pour la sécurité des explosifs. (Việc thêm một chất giảm nhạy là cần thiết cho sự an toàn của chất nổ.)
- Ce flegmatisant réduit considérablement la sensibilité du composé aux chocs. (Chất giảm nhạy này làm giảm đáng kể độ nhạy của hợp chất với va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flegmatisant" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hóa học, công nghiệp khai khoáng, quân sự và sản xuất vật liệu nổ. Nó mô tả một thành phần phụ gia chức năng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Flegmatiser (động từ): hành động thêm chất giảm nhạy vào.
- Il faut flegmatiser cet explosif pour le rendre plus stable. (Cần phải giảm nhạy chất nổ này để làm nó ổn định hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Désensibilisant (danh từ giống đực): chất làm giảm độ nhạy.
- Stabilisant (danh từ giống đực - trong ngữ cảnh này): chất ổn định (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số trường hợp cụ thể về chất nổ).
Un technicien ajoute un flegmatisant à un mélange explosif pour le stabiliser.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) chất giảm nhạy (chất nổ)