flegmatiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Kỹ thuật) Giảm nhạy (chất nổ): Làm cho một chất nổ trở nên kém nhạy hơn, khó phát nổ hơn bằng cách trộn thêm các chất khác, nhằm tăng độ an toàn khi xửhoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les chimistes ont réussi à flegmatiser cet explosif puissant. (Các nhà hóa học đã thành công trong việc giảm nhạy chất nổ mạnh này.)
    • Il est nécessaire de flegmatiser la nitroglycérine pour un transport sécurisé. (Cần phải giảm nhạy nitroglycerin để vận chuyển an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học, kỹ thuật quân sự, khai khoáng an toàn công nghiệp liên quan đến vật liệu nổ.
Biến thể từ gần giống
  • Flegmatisant (nom masculin): Chất giảm nhạy. Chất được thêm vào để làm giảm độ nhạy của chất nổ.
    • Le dioxyde de silicium est utilisé comme flegmatisant. (Silicon dioxide được dùng làm chất giảm nhạy.)
  • Flegmatisation (nom féminin): Sự giảm nhạy. Quá trình hoặc hành động làm giảm độ nhạy của chất nổ.
    • La flegmatisation est une étape cruciale dans la fabrication des explosifs de sûreté. (Sự giảm nhạymột bước quan trọng trong việc chế tạo chất nổ an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désensibiliser: Làm giảm độ nhạy (có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ cho chất nổ).
  • Stabiliser: Ổn định (trong ngữ cảnh này, hàm ý làm cho chất nổ ổn định hơn, ít nhạy cảm hơn với các tác động bên ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Sensibiliser: Làm tăng độ nhạy, làm nhạy cảm hơn.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) giảm nhạy (chất nổ)