flemmarder

Học thuật
Thân thiện
flemmarder

On passe la journée à flemmarder au bord de la piscine.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Lười biếng, không muốn làm gì cả: "flemmarder" là một động từ thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ hành động lười nhác, không động lực hoặc không muốn thực hiện bất kỳ hoạt động nào, thường là vì cảm thấy mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Aujourd'hui, c'est dimanche, je vais juste flemmarder dans mon canapé. (Hôm nayChủ nhật, tôi sẽ chỉ lười biếng nằm dài trên ghế sofa thôi.)
    • Il a passé tout le week-end à flemmarder au lieu de réviser ses examens. ( đã dành cả cuối tuần để lười biếng thay vì ôn tập cho các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de flemmarder": đang trong trạng thái lười biếng, không làm gì.
    • Ne le dérange pas, il est en train de flemmarder. (Đừng làm phiền , đang trong trạng thái lười biếng không muốn động tay động chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Flemme (n.f, thân mật): sự lười biếng, cảm giác không muốn làm gì.

    • J'ai la flemme de sortir. (Tôi lười/không muốn ra ngoài.)
  • Flemmard/flemmarde (n. & adj., thân mật): kẻ lười biếng, người lười nhác.

    • Arrête de traîner au lit, espèce de flemmard ! (Ngừng việc nằm trên giường đi, đồ lười biếng!)
  • Flemmer (v., thân mật): (như flemmarder) lười biếng.

Từ đồng nghĩa
  • Paresseur: lười biếng, lười nhác (ít thân mật hơn).
  • Rien faire: không làm gì cả.
  • Se tourner les pouces: (thành ngữ) ngồi chơi không, nhàn rỗi.
Từ trái nghĩa
  • Travailler: làm việc.
  • Être actif/active: năng động, hoạt bát.
  • S'affairer: bận rộn, hăng hái làm việc.
flemmarder

On passe la journée à flemmarder au bord de la piscine.

nội động từ
  1. (thân mật) như flemmer