flense

/flense/
Học thuật
Thân thiện
flense

A whaler flenses the blubber from a large whale on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lột da, lột mỡ (cá voi, hải cẩu): Hành động dùng dao chuyên dụng để lột lớp da mỡ (blubber) ra khỏi xương của một con cá voi hoặc hải cẩu đã bị săn bắt. Đây một bước trong quá trình xử lý săn bắt cá voi truyền thống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The whalers used sharp tools to flense the massive whale on the deck. (Những người săn cá voi dùng dụng cụ sắc nhọn để lột da mỡ con cá voi khổng lồ trên boong tàu.)
    • After the seal was caught, the hunter began to flense it carefully to preserve the pelt. (Sau khi bắt được con hải cẩu, người thợ săn bắt đầu lột da một cách cẩn thận để giữ nguyên bộ lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (hiếm gặp): Có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tước bỏ, lột đi một thứ đó một cách triệt để thô bạo.
    • The harsh criticism seemed to flense him of all his confidence. (Những lời chỉ trích khắc nghiệt dường như đã lột sạch sự tự tin của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flensing (danh động từ/ danh từ): Hành động lột da mỡ cá voi/hải cẩu.
    • Flensing is a skilled and dangerous job. (Việc lột da cá voi một công việc đòi hỏi kỹ năng nguy hiểm.)
  • Flinch (động từ): Một biến thể hoặc cách viết khác của "flense", nhưng ngày nay chủ yếu có nghĩa giật mình, co rúm lại sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
  • Strip: Lột, tước bỏ (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít chuyên biệt hơn).
  • Skin: Lột da (thường dùng cho động vật nói chung, không chỉ cá voi/hải cẩu).
  • Blubber (động từ, ít dùng): Lột lớp mỡ cá voi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flense".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flense".

flense

A whaler flenses the blubber from a large whale on the deck of a ship.

ngoại động từ
  1. chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)