flesh-brush

/flesh-brush/
Học thuật
Thân thiện
flesh-brush

A nurse uses a flesh-brush to stimulate circulation on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn xoa: Một loại bàn chải được thiết kế đặc biệt để chà xát lên da, thường với mục đích kích thích lưu thông máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After his bath, he used a flesh-brush to invigorate his skin. (Sau khi tắm, anh ấy đã dùng một cái bàn xoa để làm da săn chắc.)
    • The therapist recommended using a flesh-brush as part of the daily routine. (Chuyên gia trị liệu khuyên nên dùng bàn xoa như một phần của thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply with a flesh-brush": thoa/xoa bằng bàn xoa.
    • The lotion is best applied with a soft flesh-brush. (Kem dưỡng da được thoa tốt nhất bằng một cái bàn xoa mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Body brush (n): bàn chải cơ thể (một thuật ngữ hiện đại hơn, chức năng tương tự).
  • Skin brush (n): bàn chải da.
Từ đồng nghĩa
  • Stiff-bristled brush: bàn chải lông cứng (dùng để mô tả).
Lưu ý
  • "Flesh-brush" một từ cụ thể không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, các từ như "body brush" hoặc "dry brush" (bàn chải khô) được sử dụng phổ biến hơn để chỉ dụng cụ chải da với mục đích tẩy tế bào chết kích thích tuần hoàn.
flesh-brush

A nurse uses a flesh-brush to stimulate circulation on a patient's arm.

danh từ
  1. bàn xoa (bàn chải để chà xát người cho máu chạy đều)