flesh-colour
/flesh-colour/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu da: Một màu sắc nhạt, hồng nhạt hoặc be hồng, gần giống với màu da của người da trắng. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist mixed paints to achieve the perfect flesh-colour for the portrait. (Người họa sĩ pha trộn màu để đạt được màu da hoàn hảo cho bức chân dung.)
- She chose a flesh-colour bandage to make it less noticeable. (Cô ấy chọn một miếng băng màu da để nó ít bị chú ý hơn.)
- In the old box of crayons, the flesh-colour crayon was almost used up. (Trong hộp bút chì màu cũ, cây bút chì màu da gần như đã dùng hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hội họa và nghệ thuật: "flesh-colour" thường được dùng để chỉ màu sắc dùng để vẽ da người, đặc biệt trong các bức chân dung hoặc tượng.
- Mastering flesh-colour is essential for a portrait painter. (Việc thành thạo màu da là điều cần thiết đối với một họa sĩ vẽ chân dung.)
Trong thời trang và mỹ phẩm: Dùng để mô tả các sản phẩm (như quần áo lót, tất, giày, phấn nền) có màu sắc trung tính, gần với màu da để tạo vẻ tự nhiên hoặc kín đáo.
- Flesh-colour underwear is versatile under light-colored clothing. (Đồ lót màu da rất linh hoạt khi mặc dưới quần áo sáng màu.)
Biến thể và từ gần giống
Flesh-colored (tính từ): Có màu da.
- She wore flesh-colored stockings. (Cô ấy đi đôi tất màu da.)
Skin tone (danh từ): Tông màu da. Đây là một từ rộng hơn và bao hàm hơn, chỉ chung các sắc độ da khác nhau của con người.
- The foundation comes in a variety of skin tones. (Kem nền có nhiều tông màu da khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nude (màu): Màu nude, màu da. (Thường dùng trong thời trang và mỹ phẩm).
- Beige-pink (màu): Màu be hồng.
- Peach (màu): Màu đào nhạt. (Đôi khi được dùng để chỉ màu da.)
Lưu ý về ngôn ngữ
- Từ "flesh-colour" (màu da) trong lịch sử thường ngầm chỉ màu da hồng nhạt của người da trắng, do đó nó có thể bị coi là thiếu tính bao quát hoặc không nhạy cảm trong bối cảnh đa dạng sắc tộc ngày nay. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, người ta ưa chuộng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "light peach" (đào nhạt), "pale beige" (be nhạt), hoặc sử dụng các thuật ngữ trung lập và bao hàm hơn như "skin tone" (tông màu da) hoặc "nude" (màu nude) khi nói đến màu sắc trong thời trang/mỹ phẩm.
- The company renamed its "flesh-colour" crayon to "peach" to be more inclusive. (Công ty đã đổi tên cây bút chì màu "màu da" thành "màu đào" để bao quát hơn.)
danh từ
- màu da