flesh-glove
/flesh-glove/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Găng xoa: Một loại găng tay đặc biệt, thường được làm từ vải hoặc chất liệu co giãn, được sử dụng để xoa bóp cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The therapist used a flesh-glove to apply lotion and massage the client's back. (Nhà trị liệu đã sử dụng một chiếc găng xoa để thoa kem và xoa bóp lưng cho khách hàng.)
- For a deeper massage, you can try wearing a flesh-glove. (Để có một bài xoa bóp sâu hơn, bạn có thể thử đeo găng xoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về trị liệu, xoa bóp hoặc chăm sóc cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Massage glove (n): Găng tay xoa bóp. (Đây là một cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu hơn cho cùng một vật dụng.)
- Exfoliating glove (n): Găng tay tẩy tế bào chết. (Một loại găng tay tương tự nhưng thường có bề mặt nhám hơn, dùng để làm sạch và tẩy da chết.)
Từ đồng nghĩa
- Massage mitt: Găng tay xoa bóp (dạng bao tay).
danh từ
- găng xoa (găng tay để xoa bóp)