flesh-wound

/flesh-wound/
Học thuật
Thân thiện
flesh-wound

A soldier bandages a flesh-wound on his arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết thương phần mềm, vết thương nông: Một vết thương chỉ ảnh hưởng đến da bên ngoài, không gây tổn hại nghiêm trọng đến xương, cơ quan nội tạng hoặc các cấu trúc quan trọng khác. Thường được coi nhẹ so với các vết thương sâu hoặc xuyên thấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor said it was just a flesh-wound and would heal quickly. (Bác sĩ nói đó chỉ một vết thương phần mềm sẽ lành nhanh thôi.)
    • He was shot in the arm, but fortunately, it was only a flesh-wound. (Anh ta bị bắn vào tay, nhưng may mắn thay, đó chỉ một vết thương nông.)
    • Don't worry, it's merely a flesh-wound; the bullet didn't hit any bones. (Đừng lo, chỉ vết thương phần mềm; viên đạn không chạm vào xương nào cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just a flesh-wound": Một cụm từ thường dùng để trấn an ai đó rằng vết thương không nghiêm trọng, đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc giảm nhẹ.
    • He tried to laugh it off, saying, "It's just a flesh-wound!" even though he was bleeding. (Anh ấy cố gắng cười xòa, nói, "Chỉ vết thương phần mềm thôi!" mặc dù anh ấy đang chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flesh wound (n): Cách viết không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "flesh-wound".
    • The term "flesh wound" implies the injury is not life-threatening. (Thuật ngữ "flesh wound" ngụ ý vết thương không đe dọa tính mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Superficial wound: Vết thương bề ngoài, nông.
  • Minor injury: Chấn thương nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Grievous wound: Vết thương trầm trọng.
  • Mortal wound: Vết thương chí mạng.
  • Deep wound: Vết thương sâu.
Thành ngữ liên quan
  • "A mere scratch": Chỉ vết xước (cách nói giảm nhẹ tương tự "just a flesh-wound").
    • He dismissed the injury as a mere scratch. (Anh ta xem nhẹ vết thương, coi chỉ một vết xước.)
flesh-wound

A soldier bandages a flesh-wound on his arm.

danh từ
  1. vết thương phần mềm, vết thương nông