fleshings

/fleshings/
Học thuật
Thân thiện
fleshings

A dancer wears fleshings during a ballet rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo nịt màu da (mặc trên sân khấu): Trang phục sát, thường làm từ vải co giãn màu giống với màu da, được diễn viên mặc để tạo cảm giác như họ đang khỏa thân hoặc để làm lớp lót dưới trang phục khác.
    • Thịt lọc ở da ra (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Phần thịt còn sót lại được tách ra khỏi da động vật trong quá trình thuộc da hoặc chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trang phục):

    • The ballet dancers wore fleshings under their costumes for modesty. (Các công ba lê mặc quần áo nịt màu da bên dưới trang phục để giữ sự kín đáo.)
    • In the scene, the actor appeared nude, but he was actually wearing fleshings. (Trong cảnh đó, nam diễn viên trông như khỏa thân, nhưng thực ra anh ấy đang mặc quần áo nịt màu da.)
  • Danh từ (nghĩa thịt lọc từ da):

    • The tannery worker scraped the fleshings from the hide. (Công nhân xưởng thuộc da cạo phần thịt lọc ở da ra.)
    • These fleshings are often used to make animal feed or glue. (Những phần thịt lọc từ da này thường được dùng để làm thức ăn gia súc hoặc keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in one's fleshings": Mặc trang phục nịt màu da (thường trong ngữ cảnh sân khấu).
    • For the dream sequence, the entire chorus will be in their fleshings. (Cho phân cảnh giấc mơ, toàn bộ đội hợp xướng sẽ mặc quần áo nịt màu da.)
Biến thể từ gần giống
  • Flesh (danh từ): Thịt, bắp; phần thân thể (không phải xương, da).
  • Flesh-colored (tính từ): màu da.
  • Flesh tone (danh từ): Tông màu da.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trang phục): Tights (quần ), body stocking (đồ nịt toàn thân), leotard (áo nịt liền quần).
  • Danh từ (thịt lọc): Scraps (miếng thịt vụn), trimmings (phần thịt xén ra).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như sân khấu, kịch nghệ (cho nghĩa trang phục) trong ngành thuộc da, chế biến thịt (cho nghĩa thịt lọc). Đây không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
fleshings

A dancer wears fleshings during a ballet rehearsal.

danh từ số nhiều
  1. quần áo nịt màu da (mặc trên sân khấu)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lọc ở da ra