fleuraison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thời kỳ nở hoa, sự trổ hoa: Chỉ giai đoạn một loài cây hoặc một loại hoa bắt đầu nở rộ. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Thời kỳ đẹp nhất, thời kỳ rực rỡ nhất: Nghĩa bóng, dùng để chỉ thời kỳ phát triển mạnh mẽ, đạt đến đỉnh cao của vẻ đẹp hoặc sự thịnh vượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fleuraison des cerisiers au printemps est un spectacle magnifique. (Thời kỳ nở hoa của cây anh đào vào mùa xuân là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
- Nous attendons la fleuraison des roses dans notre jardin. (Chúng tôi đang chờ đợi sự trổ hoa của những bông hồng trong vườn.)
- La fleuraison de son talent a émerveillé le public. (Thời kỳ rực rỡ nhất của tài năng cô ấy đã làm người xem kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en pleine fleuraison": Đang ở thời kỳ nở rộ nhất, đang ở đỉnh cao.
- L'artiste est en pleine fleuraison de sa créativité. (Người nghệ sĩ đang ở thời kỳ nở rộ nhất của sự sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Floraison (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa là sự nở hoa, thời kỳ nở hoa.
- Épanouissement (danh từ giống đực): Sự nở rộ, sự phát triển đầy đủ (dùng cho hoa hoặc nghĩa bóng như tài năng, cá nhân).
- Bourgeonnement (danh từ giống đực): Sự đâm chồi, giai đoạn trước khi nở hoa.
Từ đồng nghĩa
- Floraison: sự nở hoa.
- Éclosion: sự nở ra (thường dùng cho hoa, nụ hoa).
- Florilège: tuyển tập (nghĩa khác, nhưng có chung gốc từ liên quan đến hoa).
Lưu ý
- "Fleuraison" là một từ ít phổ biến hơn so với "floraison". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "floraison" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo sắc thái cổ điển, tao nhã.
danh từ giống cái
- như floraison