fleuriste

Học thuật
Thân thiện
fleuriste

La fleuriste arrange un bouquet de roses dans son magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người trồng hoa, người bán hoa: Chỉ người nghề nghiệp chuyên trồng trọt hoặc buôn bán hoa tươi.
    • Người làm hoa giả, người bán hoa giả: Chỉ người chế tác hoặc kinh doanh hoa được làm từ các chất liệu như vải, lụa, giấy, v.v.
    • Họa vẽ hoa: Chỉ họa chuyên vẽ tranh tĩnh vật về hoa.
    • (Từ ) Người thích chơi hoa, người sưu tầm hoa: Chỉ người thú vui chơi sưu tầm các loài hoa.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) trồng hoa: Mô tả những liên quan đến việc trồng trọt hoa.
    • (Thuộc về) làm hoa giả: Mô tả những liên quan đến nghề thủ công chế tác hoa giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Je vais acheter un bouquet chez le fleuriste. (Tôi sẽ đi mua một hoacửa hàng người bán hoa.)
    • Elle est fleuriste dans une grande boutique. ( ấyngười bán hoa trong một cửa tiệm lớn.)
    • Mon oncle est un fleuriste renommé qui expose ses créations en soie. (Bác tôimột người làm hoa giả nổi tiếng, người trưng bày những tác phẩm bằng lụa của mình.)
  • Tính từ:

    • C'est une région fleuriste célèbre pour ses roses. (Đâymột vùng trồng hoa nổi tiếng với những bông hồng.)
    • Elle travaille comme ouvrière fleuriste dans un atelier. ( ấy làm việc như một nữ công nhân làm hoa giả trong một xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleuriste" với tư cách danh từ có thể chỉ cả nam lẫn nữ. Dạng giống cái không thay đổi so với giống đực (un fleuriste / une fleuriste).
  • Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử, từ này có thể dùng để chỉ một nhà thực vật học hoặc người đam mê sưu tầm hoa.
Biến thể từ liên quan
  • Fleuristerie (danh từ giống cái): Nghề trồng hoa/bán hoa; cửa hàng hoa.
  • Art floral (cụm danh từ giống đực): Nghệ thuật cắm hoa, một kỹ năng quan trọng của một .
  • Horticulteur (danh từ giống đực): Người trồng trọt, nhà làm vườn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cây cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de fleurs: Người bán hoa (nhấn mạnh vào khía cạnh thương mại).
  • Producteur de fleurs: Người sản xuất hoa (nhấn mạnh vào khía cạnh trồng trọt).
  • Artisan fleuriste: Nghệ nhân làm hoa (nhấn mạnh vào kỹ thuật chế tác hoa giả hoặc cắm hoa nghệ thuật).
fleuriste

La fleuriste arrange un bouquet de roses dans son magasin.

danh từ
  1. người trồng hoa, người bán hoa
  2. người làm hoa giả, người bán hoa giả
  3. họa vẽ hoa
  4. (từ , nghĩa ) người thích chơi hoa
tính từ
  1. trồng hoa
    • Jardin fleuriste
      vườn trồng hoa
  2. làm hoa giả
    • Ouvrière fleuriste
      nữ công nhân làm hoa giả