fleuriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người trồng hoa, người bán hoa: Chỉ người có nghề nghiệp chuyên trồng trọt hoặc buôn bán hoa tươi.
- Người làm hoa giả, người bán hoa giả: Chỉ người chế tác hoặc kinh doanh hoa được làm từ các chất liệu như vải, lụa, giấy, v.v.
- Họa sĩ vẽ hoa: Chỉ họa sĩ chuyên vẽ tranh tĩnh vật về hoa.
- (Từ cũ) Người thích chơi hoa, người sưu tầm hoa: Chỉ người có thú vui chơi và sưu tầm các loài hoa.
Tính từ:
- (Thuộc về) trồng hoa: Mô tả những gì liên quan đến việc trồng trọt hoa.
- (Thuộc về) làm hoa giả: Mô tả những gì liên quan đến nghề thủ công chế tác hoa giả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Je vais acheter un bouquet chez le fleuriste. (Tôi sẽ đi mua một bó hoa ở cửa hàng người bán hoa.)
- Elle est fleuriste dans une grande boutique. (Cô ấy là người bán hoa trong một cửa tiệm lớn.)
- Mon oncle est un fleuriste renommé qui expose ses créations en soie. (Bác tôi là một người làm hoa giả nổi tiếng, người trưng bày những tác phẩm bằng lụa của mình.)
Tính từ:
- C'est une région fleuriste célèbre pour ses roses. (Đây là một vùng trồng hoa nổi tiếng với những bông hồng.)
- Elle travaille comme ouvrière fleuriste dans un atelier. (Cô ấy làm việc như một nữ công nhân làm hoa giả trong một xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleuriste" với tư cách danh từ có thể chỉ cả nam lẫn nữ. Dạng giống cái không thay đổi so với giống đực (un fleuriste / une fleuriste).
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử, từ này có thể dùng để chỉ một nhà thực vật học hoặc người đam mê sưu tầm hoa.
Biến thể và từ liên quan
- Fleuristerie (danh từ giống cái): Nghề trồng hoa/bán hoa; cửa hàng hoa.
- Art floral (cụm danh từ giống đực): Nghệ thuật cắm hoa, một kỹ năng quan trọng của một .
- Horticulteur (danh từ giống đực): Người trồng trọt, nhà làm vườn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cây cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Marchand de fleurs: Người bán hoa (nhấn mạnh vào khía cạnh thương mại).
- Producteur de fleurs: Người sản xuất hoa (nhấn mạnh vào khía cạnh trồng trọt).
- Artisan fleuriste: Nghệ nhân làm hoa (nhấn mạnh vào kỹ thuật chế tác hoa giả hoặc cắm hoa nghệ thuật).
danh từ
- người trồng hoa, người bán hoa
- người làm hoa giả, người bán hoa giả
- họa sĩ vẽ hoa
- (từ cũ, nghĩa cũ) người thích chơi hoa
tính từ
- trồng hoa
- Jardin fleuristevườn trồng hoa
- làm hoa giả
- Ouvrière fleuristenữ công nhân làm hoa giả